sống mái

  1. Male bird and female bird, cock and hen
  2. To a finish
    • Quyết sống mái một phen
      To be determined to fight to a finish

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sống mái
Hai con gà sống mái đang kiếm ăn trong sân.